antonim
Xem thêm: antònim
Tiếng Albani
sửaCách phát âm
sửaDanh từ
sửaantoním gđ (số nhiều antonime, dạng xác định antonimi, số nhiều xác định antonimet)
- (ngôn ngữ học) Từ trái nghĩa.
- Từ cùng trường nghĩa: sinonim
Biến cách
sửa| số ít | số nhiều | |||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | antonim | antonimi | antonime | antonimet |
| đối cách | antonimin | |||
| dữ cách | antonimi | antonimit | antonimeve | antonimeve |
| ly cách | antonimesh | |||
Từ phái sinh
sửaXem thêm
sửaĐọc thêm
sửa- “antonim”, trong FGJSH: Fjalor i gjuhës shqipe [Từ điển tiếng Albani] (bằng tiếng Albani), 2006
- “antonim”, trong FGJSSH: Fjalor i gjuhës së sotme shqipe (bằng tiếng Albani), 1980
- Newmark, Leonard (1999), “antonim”, trong Oxford Albanian-English Dictionary [Từ điển Albani-Anh của Oxford]
Tiếng Ba Lan
sửaTừ nguyên
sửaVay mượn từ tiếng Pháp antonyme, từ tiếng Hy Lạp cổ ἀντι- + ὄνυμα (anti- + ónuma). Theo cách phân tích mặt chữ: anty- + -onim.
Cách phát âm
sửaDanh từ
sửaantonim gđ vs
- (ngữ nghĩa học) Từ trái nghĩa.
- Trái nghĩa: synonim
Biến cách
sửaBiến cách của antonim
Từ liên hệ
sửatính từ
danh từ
Đọc thêm
sửaTiếng Indonesia
sửaTừ nguyên
sửaTừ tiếng Hà Lan antonym, từ tiếng Hy Lạp cổ ἀντωνυμία (antōnumía), từ ἀντί (antí) + ὄνυμα (ónuma).
Cách phát âm
sửaDanh từ
sửaantonim (số nhiều antonim-antonim)
- Từ trái nghĩa.
- Đồng nghĩa: kata bertimbal, lawan kata
- Trái nghĩa: padan kata, sinonim
Đọc thêm
sửa- “antonim”, trong Kamus Besar Bahasa Indonesia [Đại từ điển ngôn ngữ Indonesia] (bằng tiếng Indonesia), Jakarta: Cơ quan Bồi dưỡng và Phát triển Ngôn ngữ — Bộ Giáo dục, Văn hoá, Nghiên cứu và Công nghệ Cộng hoà Indonesia, 2016
Tiếng Uzbek
sửaDanh từ
sửaantonim (số nhiều antonimlar)
Biến cách
sửa| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | antonim | antonimlar |
| gen. | antonimning | antonimlarning |
| dat. | antonimga | antonimlarga |
| def. acc. | antonimni | antonimlarni |
| loc. | antonimda | antonimlarda |
| abl. | antonimdan | antonimlardan |
| sil. | antonimdek | antonimlardek |
